played out

played out

The old deck of cards is completely played out.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, mệt mỏi hoàn toàn: "played out" miêu tả trạng thái một người hoặc vật đã mất hết năng lượng, hiệu quả hoặc sức sống, thường do sử dụng quá mức hoặc làm việc quá sức.
    • kỹ, mòn, hết tác dụng: Dùng để chỉ một vật, ý tưởng hoặc tình huống đã trở nên lỗi thời, không còn giá trị hoặc hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Kiệt sức, mệt mỏi hoàn toàn:

    • After the long hike, I felt completely played out. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.)
    • The trembling of his played out limbs showed how exhausted he was. (Sự run rẩy của các chi kiệt sức của anh ấy cho thấy anh ấy mệt mỏi như thế nào.)
  • kỹ, mòn, hết tác dụng:

    • That joke is so played out; everyone has heard it a hundred times. (Câu chuyện cười đó quá kỹ rồi; ai cũng đã nghe hàng trăm lần.)
    • A played out deck of cards is no fun to play with. (Một bộ bài mòn không còn thú vị để chơi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be played out" (thường dùngdạng bị động hoặc như một trạng thái): Nhấn mạnh sự kết thúc của một quá trình hoặc sự việc.
    • The drama between them is finally played out. (Vở kịch giữa họ cuối cùng đã kết thúc.)
  • Trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội: Chỉ một xu hướng, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi thời.
    • The trend of using that slang is played out. (Xu hướng sử dụng tiếng lóng đó đã lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Play out (động từ cụm): Diễn ra, kết thúc (một quá trình, sự kiện).
    • Let's see how the story plays out. (Hãy xem câu chuyện diễn ra như thế nào.)
  • Played-out (có thể viết liền hoặc gạch nối): Dạng tính từ tương tự.
    • A played-out idea (Một ý tưởng lỗi thời).
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Worn out: mòn, kiệt sức.
  • Drained: cạn kiệt năng lượng.
  • Outdated: lỗi thời (khi nói về ý tưởng, xu hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play out: (như trên) diễn ra, kết thúc.
    • The negotiations played out over several weeks. (Các cuộc đàm phán diễn ra trong vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "All played out": Hoàn toàn kiệt sức hoặc đã kết thúc.
    • After the marathon, she was all played out. (Sau cuộc đua marathon, ấy hoàn toàn kiệt sức.)